| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/02/2017 | phát âm 請慢用 |
請慢用 [yue] | 0 bình chọn |
| 07/03/2016 | phát âm 德州 |
德州 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 美洲虎 |
美洲虎 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 蠑螈 |
蠑螈 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 袋鼠 |
袋鼠 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 鴨嘴獸 |
鴨嘴獸 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 水牛 |
水牛 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 袋熊 |
袋熊 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 毛蟲 |
毛蟲 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 食蟻獸 |
食蟻獸 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 大猩猩 |
大猩猩 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 鵪鶉 |
鵪鶉 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 海鷗 |
海鷗 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 海膽 |
海膽 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 蟹 |
蟹 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 浣熊 |
浣熊 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 好吃 |
好吃 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 乒乓球 |
乒乓球 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 哥爾夫球 |
哥爾夫球 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 棒球 |
棒球 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 冰上曲棍球 |
冰上曲棍球 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 房東 |
房東 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 女孩 |
女孩 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 男孩 |
男孩 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 早上 |
早上 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 晚上 |
晚上 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 廚師 |
廚師 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 嬰兒 |
嬰兒 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 程式設計員 |
程式設計員 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/03/2016 | phát âm 悉尼 |
悉尼 [yue] | 0 bình chọn |