| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/10/2009 | phát âm 西藏 |
西藏 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm 福州 |
福州 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm 澳门 |
澳门 [zh] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/10/2009 | phát âm 鹹鴨蛋 |
鹹鴨蛋 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm 蓋碗 |
蓋碗 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/10/2009 | phát âm 走吧 |
走吧 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/10/2009 | phát âm 自己 |
自己 [zh] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |