| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/03/2011 | phát âm 头发 |
头发 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 电源 |
电源 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 网页 |
网页 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 程序 |
程序 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 文字 |
文字 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 东西 |
东西 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 汉族 |
汉族 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 江北 |
江北 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 纸头 |
纸头 [wuu] | 0 bình chọn |
| 26/03/2011 | phát âm 朝鲜 |
朝鲜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/09/2010 | phát âm 仙鶴 |
仙鶴 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/09/2010 | phát âm 甘蔗 |
甘蔗 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/09/2010 | phát âm 叫死皇天 |
叫死皇天 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/09/2010 | phát âm 丫头 |
丫头 [wuu] | 0 bình chọn |