| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/05/2015 | phát âm Jar Jar Binks |
Jar Jar Binks [en] | 0 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm Olduvai Gorge |
Olduvai Gorge [en] | 2 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm grow |
grow [en] | 0 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm belongingness |
belongingness [en] | 1 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm till |
till [en] | 3 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm carefully |
carefully [en] | 5 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm lend |
lend [en] | 13 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm creaked |
creaked [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm m'lady |
m'lady [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm nitrogen |
nitrogen [en] | 2 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm Chief Executive Officer |
Chief Executive Officer [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2015 | phát âm Lucia |
Lucia [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm phatic |
phatic [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm gravely |
gravely [en] | 2 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm Sophrosyne |
Sophrosyne [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm creature |
creature [en] | 1 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm mooncake |
mooncake [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm druidism |
druidism [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm obvious |
obvious [en] | 2 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm obey |
obey [en] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm immediate |
immediate [en] | 9 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm sensitiveness |
sensitiveness [en] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm coshed |
coshed [en] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm curries |
curries [en] | 0 bình chọn |
| 06/05/2015 | phát âm Paraguayan |
Paraguayan [en] | 0 bình chọn |
| 05/05/2015 | phát âm Stewart Menzies |
Stewart Menzies [en] | 1 bình chọn |
| 05/05/2015 | phát âm Weimaraner |
Weimaraner [en] | 2 bình chọn |
| 05/05/2015 | phát âm ruck |
ruck [en] | 0 bình chọn |
| 05/05/2015 | phát âm twos |
twos [en] | 0 bình chọn |
| 05/05/2015 | phát âm wrote |
wrote [en] | 2 bình chọn |