Cách phát âm nitrogen

Filter language and accent
filter
nitrogen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnaɪtrədʒən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nitrogen ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nitrogen

    • a common nonmetallic element that is normally a colorless odorless tasteless inert diatomic gas; constitutes 78 percent of the atmosphere by volume; a constituent of all living tissues

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrogen trong Tiếng Anh

nitrogen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrogen trong Tiếng Catalonia

nitrogen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrogen trong Tiếng Đan Mạch

nitrogen phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của kinulici (Nữ từ Moldova, Cộng hòa) Nữ từ Moldova, Cộng hòa
    Phát âm của  kinulici

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrogen trong Tiếng Romania

nitrogen phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm nitrogen
    Phát âm của brightlittlestars (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  brightlittlestars

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitrogen trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nitrogen?
nitrogen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nitrogen nitrogen   [br]
  • Ghi âm từ nitrogen nitrogen   [cy]
  • Ghi âm từ nitrogen nitrogen   [en - other]
  • Ghi âm từ nitrogen nitrogen   [ms]
  • Ghi âm từ nitrogen nitrogen   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften