| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 31/07/2012 | phát âm pancreaticojejunostomy |
pancreaticojejunostomy [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/07/2012 | phát âm Chroniclers |
Chroniclers [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/06/2012 | phát âm radiculopathy |
radiculopathy [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/06/2012 | phát âm eighties |
eighties [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/06/2012 | phát âm subinvolution |
subinvolution [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/06/2012 | phát âm polymathic |
polymathic [en] | 0 bình chọn |
| 25/06/2012 | phát âm anisocytosis |
anisocytosis [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/06/2012 | phát âm validated |
validated [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/06/2012 | phát âm myotomy |
myotomy [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/02/2011 | phát âm apodictically |
apodictically [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/02/2011 | phát âm acylation |
acylation [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/02/2011 | phát âm alkylation |
alkylation [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm floridness |
floridness [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm hollowness |
hollowness [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm hoggish |
hoggish [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm hoggishness |
hoggishness [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm hoggishly |
hoggishly [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm piggishness |
piggishness [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm piggish |
piggish [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm grammatically |
grammatically [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm metalhead |
metalhead [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm euphemistically |
euphemistically [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/01/2011 | phát âm clarifications |
clarifications [en] | 0 bình chọn |
| 10/01/2011 | phát âm dispelling |
dispelling [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/01/2011 | phát âm viscacha |
viscacha [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/12/2010 | phát âm zooarchaeology |
zooarchaeology [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/12/2010 | phát âm melody |
melody [en] | 8 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/10/2010 | phát âm exams |
exams [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/10/2010 | phát âm igneous rock |
igneous rock [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/10/2010 | phát âm newer |
newer [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |