Thành viên:

sophiem

Đăng ký phát âm của sophiem

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
28/10/2014
phát âm 不然
不然 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 合办
合办 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 鸡卵
鸡卵 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 号脉
号脉 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 梁山伯
梁山伯 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 梧桐
梧桐 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 声线
声线 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 龙井
龙井 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 济公
济公 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 祝英台
祝英台 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 楼外楼
楼外楼 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 知味观
知味观 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 千岛湖
千岛湖 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 六和塔
六和塔 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 慢走
慢走 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 大大方方
大大方方 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 莲蓬
莲蓬 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 月饼
月饼 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 台风
台风 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 茶叶蛋
茶叶蛋 [wuu] 1 bình chọn
28/10/2014
phát âm 榨菜
榨菜 [wuu] 1 bình chọn
28/10/2014
phát âm 樟树
樟树 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 茶花
茶花 [wuu] 1 bình chọn
28/10/2014
phát âm 兰花
兰花 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 五芳斋
五芳斋 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 外头
外头 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 夜里
夜里 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 日里
日里 [wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 食
[wuu] 0 bình chọn
28/10/2014
phát âm 洋行
洋行 [wuu] 0 bình chọn