| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/09/2010 | phát âm 雁肪 |
雁肪 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 桑蜱蛸 |
桑蜱蛸 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 蠡鱼 |
蠡鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 藕实茎 |
藕实茎 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 蓬蔂 |
蓬蔂 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 麻贲 |
麻贲 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 殷孽 |
殷孽 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 中出 |
中出 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 时尚 |
时尚 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 高薪 |
高薪 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 挑战高薪 |
挑战高薪 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 杀必死 |
杀必死 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 埃 |
埃 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 唉 |
唉 [zh] | -1 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 爱 |
爱 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 哎 |
哎 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 腌 |
腌 [zh] | -1 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 锕 |
锕 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 吖 |
吖 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2010 | phát âm 啊 |
啊 [zh] | 0 bình chọn |