| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/02/2016 | phát âm omlouvám se |
omlouvám se [cs] | 0 bình chọn |
| 22/02/2016 | phát âm máte |
máte [cs] | 1 bình chọn |
| 22/02/2016 | phát âm mluvím |
mluvím [cs] | 1 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm komplikovaný |
komplikovaný [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Neurologie |
Neurologie [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm hematologie |
hematologie [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Homeopatie |
Homeopatie [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Sovětský svaz |
Sovětský svaz [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm druhá světová válka |
druhá světová válka [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm historie |
historie [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Novověk |
Novověk [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm středověk |
středověk [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Petřínská rozhledna |
Petřínská rozhledna [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm prvky |
prvky [cs] | 1 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm nasávání |
nasávání [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Milada Šubrtová |
Milada Šubrtová [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Poskytovatelé |
Poskytovatelé [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm fluorograficky |
fluorograficky [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Holeček |
Holeček [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Lukáš Vendl |
Lukáš Vendl [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm autopůjčka |
autopůjčka [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm zprostředkování |
zprostředkování [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm protiúčet |
protiúčet [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm odemykání |
odemykání [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm zpětná |
zpětná [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm obzvlášť |
obzvlášť [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm nádrže |
nádrže [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm litá |
litá [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm Fictumová |
Fictumová [cs] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm didaktika |
didaktika [cs] | 0 bình chọn |