Cách phát âm historie

historie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm historie
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm historie
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm historie
    Phát âm của vitecek (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  vitecek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm historie
    Phát âm của tomasvosicky2 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  tomasvosicky2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm historie
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm historie
    Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  n52e3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm historie
    Phát âm của Voytashek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Voytashek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
historie phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm historie
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ historie?
historie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ historie historie   [no]

Từ ngẫu nhiên: Madridfarfarmaskinegrædeefterår