| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/02/2012 | phát âm solemnization |
solemnization [en] | 0 bình chọn |
| 13/12/2010 | phát âm lipidic |
lipidic [en] | 0 bình chọn |
| 13/12/2010 | phát âm plethysmograph |
plethysmograph [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 02/06/2010 | phát âm Doris |
Doris [en] | 0 bình chọn |
| 02/06/2010 | phát âm subscapularis |
subscapularis [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm in lieu |
in lieu [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm grandson |
grandson [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm grandad |
grandad [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm tickets |
tickets [en] | 1 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm teachers |
teachers [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm sisters |
sisters [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm postcards |
postcards [en] | 0 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm newspapers |
newspapers [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm magazines |
magazines [en] | 2 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm letters |
letters [en] | 5 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm flats |
flats [en] | 0 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm dictionaries |
dictionaries [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm brothers |
brothers [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm apples |
apples [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm amateurs |
amateurs [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/06/2010 | phát âm typo |
typo [en] | 1 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm mangina |
mangina [en] | 0 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm involucrum |
involucrum [en] | 0 bình chọn |
| 01/06/2010 | phát âm gazillionth |
gazillionth [en] | 0 bình chọn |