Cách phát âm flats

Filter language and accent
filter
flats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flæts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flats
    Phát âm của vtdoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vtdoc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flats

    • footwear (shoes or slippers) with no heel (or a very low heel)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flats trong Tiếng Anh

flats phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm flats
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flats trong Tiếng Hà Lan

flats phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm flats
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flats trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flats?
flats đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flats flats   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature