| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/10/2024 | phát âm gasant |
gasant [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garulles |
garulles [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garulla |
garulla [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garts |
garts [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gart |
gart [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garsers |
garsers [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garser |
garser [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm garsotets |
garsotets [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gases |
gases [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasa |
gasa [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasar |
gasar [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasadores |
gasadores [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasadors |
gasadors [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasats |
gasats [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gasat |
gasat [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm gemin |
gemin [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geomorfològics |
geomorfològics [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geomorfològica |
geomorfològica [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geomorfològiques |
geomorfològiques [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geopolític |
geopolític [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geopolítics |
geopolítics [ca] | 0 bình chọn |
| 20/10/2024 | phát âm geopolítica |
geopolítica [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geopolítiques |
geopolítiques [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geopotencials |
geopotencials [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geoquímic |
geoquímic [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geoquímics |
geoquímics [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geoquímica |
geoquímica [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm geoquímiques |
geoquímiques [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm georama |
georama [ca] | 0 bình chọn |
| 19/10/2024 | phát âm georames |
georames [ca] | 0 bình chọn |