Cách phát âm gases

trong:
Filter language and accent
filter
gases phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gases
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gases

    • the state of matter distinguished from the solid and liquid states by: relatively low density and viscosity; relatively great expansion and contraction with changes in pressure and temperature; the ab
    • a fluid in the gaseous state having neither independent shape nor volume and being able to expand indefinitely
    • a volatile flammable mixture of hydrocarbons (hexane and heptane and octane etc.) derived from petroleum; used mainly as a fuel in internal-combustion engines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gases trong Tiếng Anh

gases phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gases
    Phát âm của zeroone (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  zeroone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gases trong Tiếng Đức

gases phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gases
    Phát âm của fpinto (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  fpinto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gases

    • En Física. Sustancia con movilidad molecular perfecta y la propiedad de expansión ilimitada, en oposición a los sólidos y líquidos.
    • Cualquier fluido o mezcla de fluidos gaseosos 1.
  • Từ đồng nghĩa với gases

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gases trong Tiếng Tây Ban Nha

gases phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  gases
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gases
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gases

    • substância que ocupa de maneira contínua todo o espaço em que está colocada, por maior ou menor que seja esse espaço
    • fluido gasoso, combustível, utilizado para aquecimento, aplicação culinária e iluminação
    • substância gasosa que pode provocar efeitos nocivos no organismo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gases trong Tiếng Bồ Đào Nha

gases phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gases
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gases trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gases?
gases đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gases gases   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion