| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/03/2011 | phát âm お気に入り |
お気に入り [ja] | 0 bình chọn |
| 05/03/2011 | phát âm 書きかけ |
書きかけ [ja] | 0 bình chọn |
| 05/03/2011 | phát âm 神学 |
神学 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/03/2011 | phát âm 深かつた海 |
深かつた海 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm taoreru |
taoreru [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm gaikokujin |
gaikokujin [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm Heian jidai |
Heian jidai [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 放牧 |
放牧 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 住職 |
住職 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 青じそ |
青じそ [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 達成 |
達成 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm tasukeai |
tasukeai [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm moai |
moai [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 外因 |
外因 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm tanomoshi-ko |
tanomoshi-ko [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm ヒトパピローマウイルス |
ヒトパピローマウイルス [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 卵ボーロ |
卵ボーロ [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 頑張る |
頑張る [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm Yucho |
Yucho [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm Choya |
Choya [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm Gion Matsuri |
Gion Matsuri [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm Asuka jidai |
Asuka jidai [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm 卵胎生 |
卵胎生 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm ロンドン |
ロンドン [ja] | 0 bình chọn |
| 04/03/2011 | phát âm そろばん |
そろばん [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/03/2011 | phát âm 国外追放 |
国外追放 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2011 | phát âm 津波警報 |
津波警報 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2011 | phát âm 内閣府 |
内閣府 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2011 | phát âm 悲しみ |
悲しみ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2011 | phát âm 割り勘 |
割り勘 [ja] | 0 bình chọn |