Cách phát âm moai

Filter language and accent
filter
moai phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  moˈaj
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm moai
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moai trong Tiếng Tây Ban Nha

moai phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm moai
    Phát âm của El55 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  El55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moai
    Phát âm của waka (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  waka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moai trong Tiếng Nhật

moai phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm moai
    Phát âm của Fardau (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Fardau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moai trong Tiếng Tây Frisia

moai phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm moai
    Phát âm của uurcan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  uurcan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moai trong Tiếng Thổ

moai phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm moai
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moai trong Tiếng Bắc Sami

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ moai?
moai đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moai moai   [en - uk]
  • Ghi âm từ moai moai   [en - usa]
  • Ghi âm từ moai moai   [en - other]
  • Ghi âm từ moai moai   [rap]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres