| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/04/2009 | phát âm tree |
tree [en] | -1 bình chọn |
| 15/04/2009 | phát âm groceries |
groceries [en] | 2 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm iron |
iron [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/04/2009 | phát âm them |
them [en] | 2 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm they |
they [en] | -2 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm sixth |
sixth [en] | 5 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm squelch |
squelch [en] | 1 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm woman |
woman [en] | 0 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm thousand |
thousand [en] | 0 bình chọn |
| 14/04/2009 | phát âm fifth |
fifth [en] | 0 bình chọn |