| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/03/2018 | phát âm 鸡肉 |
鸡肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 年长 |
年长 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 年轻 |
年轻 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 凉快 |
凉快 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 暖和 |
暖和 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 冷 |
冷 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 热 |
热 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 窄 |
窄 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 宽 |
宽 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 小 |
小 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 大 |
大 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 慢 |
慢 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 快 |
快 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 矮 |
矮 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 高 |
高 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 短 |
短 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 长 |
长 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 狗 |
狗 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 价格 |
价格 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 支付 |
支付 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 希臘神話 |
希臘神話 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 尿檢 |
尿檢 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 龙套角色 |
龙套角色 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 春藥 |
春藥 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 凶殺案 |
凶殺案 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/03/2018 | phát âm 这个字怎么读 |
这个字怎么读 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm 有问题吗 |
有问题吗 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm 我的房间号是601 |
我的房间号是601 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm 从昨天到现在 |
从昨天到现在 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm 你在哪个房间 |
你在哪个房间 [zh] | 0 bình chọn |