Thành viên:

yakiyaki

Đăng ký phát âm của yakiyaki

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
29/11/2010
phát âm 炒飯
炒飯 [zh] 0 bình chọn
29/11/2010
phát âm 男朋友
男朋友 [zh] 0 bình chọn
29/11/2010
phát âm 我愛你
我愛你 [zh] -1 bình chọn
28/11/2010
phát âm 大陸漂移
大陸漂移 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 失之交臂
失之交臂 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 太陽活動
太陽活動 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 天長地久
天長地久 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 天花病毒
天花病毒 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 天津大學
天津大學 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 天氣預報
天氣預報 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奇蹟
奇蹟 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奇異果
奇異果 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 夾擊
夾擊 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 夾雜
夾雜 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奇景
奇景 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 夷狄
夷狄 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奇數
奇數 [zh] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/11/2010
phát âm 失语症
失语症 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 失血性貧血
失血性貧血 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 失效
失效 [zh] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/11/2010
phát âm 失效日期
失效日期 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 女修道院
女修道院 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 女佣
女佣 [zh] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/11/2010
phát âm 奮發
奮發 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奮筆疾書
奮筆疾書 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奮武揚威
奮武揚威 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奮勇
奮勇 [zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奪
[zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奬
[zh] 0 bình chọn
28/11/2010
phát âm 奪走
奪走 [zh] 0 bình chọn