| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/06/2011 | phát âm 普通话 |
普通话 [zh] | -1 bình chọn |
| 14/06/2011 | phát âm 沈阳市和平区 |
沈阳市和平区 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 麦当劳 |
麦当劳 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 不到长城非好汉 |
不到长城非好汉 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 凸透镜 |
凸透镜 [zh] | -1 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 陳冠希 |
陳冠希 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 魑魅魍魉 |
魑魅魍魉 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 奥巴马 |
奥巴马 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 阿门 |
阿门 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 北京烤鸭 |
北京烤鸭 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 推特 |
推特 [zh] | -1 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 可口可乐 |
可口可乐 [zh] | 3 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 温家宝 |
温家宝 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 谢谢 |
谢谢 [zh] | -3 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 毛泽东思想 |
毛泽东思想 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/06/2011 | phát âm 鎮壓 |
鎮壓 [zh] | 0 bình chọn |