Cách phát âm abacuses

Filter language and accent
filter
abacuses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbəkəsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abacuses
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abacuses

    • a tablet placed horizontally on top of the capital of a column as an aid in supporting the architrave
    • a calculator that performs arithmetic functions by manually sliding counters on rods or in grooves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abacuses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften