Cách phát âm abbacies

Filter language and accent
filter
abbacies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbˌəˌsiz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abbacies
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abbacies

    • the jurisdiction or office of an abbot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abbacies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion