-
phát âm abejasPhát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà LanPhát âm của Archidona
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
En el silencio sólo se escuchaba un susurro de abejas que sonaba. (Garcilaso de la Vega)
Abejas sin reina, la colmena en ruina
Abejas que tienen miel, tienen aguijón
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abejas trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abejas trong Tiếng Litva
Từ ngẫu nhiên: belleza, jardín, urbanización, llamar, alegría