Cách phát âm Aberdeen

Filter language and accent
filter
Aberdeen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbə(r)ˈdiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của Hazelnutzz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Hazelnutzz

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của AdamW27 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AdamW27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của rp45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rp45

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrbswim1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Aberdeen
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Aberdeen

    • a town in western Washington
    • a town in northeastern South Dakota
    • a town in northeastern Maryland

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aberdeen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Aberdeen?
Aberdeen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Aberdeen Aberdeen   [es - es]
  • Ghi âm từ Aberdeen Aberdeen   [es - latam]
  • Ghi âm từ Aberdeen Aberdeen   [es - other]
  • Ghi âm từ Aberdeen Aberdeen   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion