Cách phát âm aberrate

Filter language and accent
filter
aberrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aberrate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aberrate

    • diverge from the expected
    • diverge or deviate from the straight path; produce aberration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aberrate?
aberrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aberrate aberrate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature