Cách phát âm abettor

Filter language and accent
filter
abettor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abettor
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abettor

    • one who helps or encourages or incites another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abettor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abettor?
abettor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abettor abettor   [en - uk]
  • Ghi âm từ abettor abettor   [hi]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen