Đánh vần theo âm vị: ˈapˌfeːdəʁʊŋ
-
phát âm AbfederungPhát âm của Quackamama (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Quackamama
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abfederung trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf