Cách phát âm abnormalities

Filter language and accent
filter
abnormalities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbnɔːˈmælətiz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abnormalities
    Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrauSue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abnormalities
    Phát âm của littleREDchic (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littleREDchic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abnormalities
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abnormalities ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của abnormalities

    • an abnormal physical condition resulting from defective genes or developmental deficiencies
    • retardation sufficient to fall outside the normal range of intelligence
    • marked strangeness as a consequence of being abnormal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abnormalities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh