Cách phát âm abridged

trong:
Filter language and accent
filter
abridged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbrɪdʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abridged
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abridged
    Phát âm của KenWAnderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KenWAnderson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abridged

    • (used of texts) shortened by condensing or rewriting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abridged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abridged?
abridged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abridged abridged   [en - uk]
  • Ghi âm từ abridged abridged   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather