Cách phát âm absentmindedly

Filter language and accent
filter
absentmindedly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbsəntˈmɑɪndɪdli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absentmindedly
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absentmindedly

    • in an absentminded or preoccupied manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absentmindedly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither