Đánh vần theo âm vị: əbˈsteɪnz
-
phát âm abstainsPhát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của surayo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstains trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion