Đánh vần theo âm vị: ˈapˌʃtiːɡə
-
phát âm AbstiegePhát âm của ciaN1201 (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của ciaN1201
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abstiege trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: vier, Audi, Grünteeblatt, Bayern München, Deutsch