Cách phát âm abstracting

Filter language and accent
filter
abstracting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æb'stræktɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstracting
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abstracting

    • a concept or idea not associated with any specific instance
    • a sketchy summary of the main points of an argument or theory
    • consider a concept without thinking of a specific example; consider abstractly or theoretically

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstracting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel