Cách phát âm abutted

Filter language and accent
filter
abutted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abutted
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abutted

    • lie adjacent to another or share a boundary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abutted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abutted?
abutted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abutted abutted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt