-
phát âm acarreadaPhát âm của gabomac (Nam từ México) Nam từ MéxicoPhát âm của gabomac
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acarreada trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideo, México, luna menguante, pollo, casa