Cách phát âm accepts

Filter language and accent
filter
accepts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈsepts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accepts
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • accepts ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của accepts

    • consider or hold as true
    • receive willingly something given or offered
    • give an affirmative reply to; respond favorably to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accepts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accepts?
accepts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accepts accepts   [en - uk]
  • Ghi âm từ accepts accepts   [en - usa]
  • Ghi âm từ accepts accepts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel