Cách phát âm acclimation

Filter language and accent
filter
acclimation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæklaɪˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acclimation
    Phát âm của liuaimi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liuaimi

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acclimation

    • adaptation to a new climate (a new temperature or altitude or environment)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acclimation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel