Cách phát âm accumulative

Filter language and accent
filter
accumulative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkjuːmjəletɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accumulative
    Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sonatuhlee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accumulative
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accumulative

    • increasing by successive addition
    • marked by acquiring or amassing
  • Từ đồng nghĩa với accumulative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accumulative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion