Cách phát âm aced

trong:
Filter language and accent
filter
aced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aced
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aced ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aced

    • the smallest whole number or a numeral representing this number
    • one of four playing cards in a deck having a single pip on its face
    • someone who is dazzlingly skilled in any field

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aced?
aced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aced aced   [es - es]
  • Ghi âm từ aced aced   [es - latam]
  • Ghi âm từ aced aced   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt