Cách phát âm Achse

Filter language and accent
filter
Achse phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaksə
  • phát âm Achse
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Achse
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Achse ví dụ trong câu

    • auf Achse sein

      phát âm auf Achse sein
      Phát âm của Addruper (Nam từ Đức)
    • Achse des Bösen

      phát âm Achse des Bösen
      Phát âm của mahannah (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Achse trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel