Cách phát âm acids

Filter language and accent
filter
acids phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæsɪdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acids
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acids

    • any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt
    • street name for lysergic acid diethylamide
    • harsh or corrosive in tone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acids trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acids?
acids đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acids acids   [en - usa]
  • Ghi âm từ acids acids   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt