Đánh vần theo âm vị: ˈakɐlɪŋ
-
phát âm AckerlingPhát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ ĐứcPhát âm của Birnentee
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ackerling trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar