Đánh vần theo âm vị: əˈkweɪntənsɪz
-
phát âm acquaintancesPhát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của surayo
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquaintances trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat