Cách phát âm acted

trong:
Filter language and accent
filter
acted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæktɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm acted
    Phát âm của kelsiface (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kelsiface

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acted

    • a legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body
    • something that people do or cause to happen
    • a subdivision of a play or opera or ballet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acted?
acted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acted acted   [en - uk]
  • Ghi âm từ acted acted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh