Cách phát âm actifed

trong:
Filter language and accent
filter
actifed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm actifed
    Phát âm của jwillrn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jwillrn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của actifed

    • trade name for a drug containing an antihistamine and a decongestant; used to treat upper respiratory conditions and minor allergies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actifed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen