Cách phát âm actinomorphic

trong:
Filter language and accent
filter
actinomorphic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ækˌtɪnoʊˈmɔrfɪk, ˌæktənoʊ-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm actinomorphic
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của actinomorphic

    • capable of division into symmetrical halves by any longitudinal plane passing through the axis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actinomorphic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither