Cách phát âm acutest

Filter language and accent
filter
acutest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkjuːtest
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acutest
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acutest

    • a mark (') placed above a vowel to indicate pronunciation
    • having or experiencing a rapid onset and short but severe course
    • of an angle; less than 90 degrees

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acutest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter