Cách phát âm acyclic

Filter language and accent
filter
acyclic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɪˈsaɪklɪk; sɪk/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acyclic
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acyclic

    • not cyclic; especially having parts arranged in spirals rather than whorls
    • having an open chain structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acyclic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acyclic?
acyclic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acyclic acyclic   [en - uk]
  • Ghi âm từ acyclic acyclic   [en - usa]
  • Ghi âm từ acyclic acyclic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither