Cách phát âm admitting

Filter language and accent
filter
admitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admitting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admitting
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admitting
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của admitting

    • declare to be true or admit the existence or reality or truth of
    • allow to enter; grant entry to
    • allow participation in or the right to be part of; permit to exercise the rights, functions, and responsibilities of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admitting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admitting?
admitting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admitting admitting   [en - uk]
  • Ghi âm từ admitting admitting   [en - usa]
  • Ghi âm từ admitting admitting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion