Cách phát âm adoptee

Filter language and accent
filter
adoptee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌdɑːpˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adoptee
    Phát âm của laurenscott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurenscott

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adoptee

    • someone (such as a child) who has been adopted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adoptee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat